KQXS 9/1/2025 – Kết quả xổ số 3 miền ngày 9/1/2025
Kết quả đã hoàn tất.
| Đặc biệt | 27229 |
| Giải nhất | 15975 |
| Giải nhì | 62766 94319 |
| Giải ba | 11114 16859 36682 39533 57045 10557 |
| Giải tư | 9286 2317 1025 6726 |
| Giải năm | 0162 5427 3772 0257 9194 3546 |
| Giải sáu | 053 160 794 |
| Giải bảy | 37 33 85 28 |
- Miền Bắc
14 17 19 25 26 27 28 29 33 |
33 37 45 46 53 57 57 59 60 |
62 66 72 75 82 85 86 94 94 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 - 0 60 |
1 14; 17; 19 1 - |
2 25; 26; 27; 28; 29 2 62; 72; 82 |
3 33; 33; 37 3 33; 33; 53 |
4 45; 46 4 14; 94; 94 |
5 53; 57; 57; 59 5 25; 45; 75; 85 |
6 60; 62; 66 6 26; 46; 66; 86 |
7 72; 75 7 17; 27; 37; 57; 57 |
8 82; 85; 86 8 28 |
9 94; 94 9 19; 29; 59 |
| Giải | |
| Giải tám | 71 47 92 |
| Giải bảy | 699 597 868 |
| Giải sáu | 9973 5190 6462 0438 9159 0999 4312 7228 5510 |
| Giải năm | 5772 8605 9220 |
| Giải tư | 04853 35228 46782 99338 25722 34571 36017 75608 14029 27580 78714 19626 58462 13054 76434 96939 56952 12196 34870 23186 90829 |
| Giải ba | 37467 22553 87194 28274 52242 84916 |
| Giải nhì | 65076 33569 62729 |
| Giải nhất | 63447 78924 62357 |
| Đặc biệt | 489906 222739 510329 |
- Quảng Bình
- Bình Định
- Quảng Trị
06 12 17 38 38 39 47 53 62 |
67 70 71 72 73 74 76 80 99 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 06 0 70; 80 |
1 12; 17 1 71 |
2 - 2 12; 62; 72 |
3 38; 38; 39 3 53; 73 |
4 47 4 74 |
5 53 5 - |
6 62; 67 6 06; 76 |
7 70; 71; 72; 73; 74; 76 7 17; 47; 67 |
8 80 8 38; 38 |
9 99 9 39; 99 |
05 08 14 22 24 28 28 39 42 |
47 52 53 54 59 69 86 90 97 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 05; 08 0 90 |
1 14 1 - |
2 22; 24; 28; 28 2 22; 42; 52 |
3 39 3 53 |
4 42; 47 4 14; 24; 54 |
5 52; 53; 54; 59 5 05 |
6 69 6 86 |
7 - 7 47; 97 |
8 86 8 08; 28; 28 |
9 90; 97 9 39; 59; 69 |
10 16 20 26 29 29 29 29 34 |
57 62 68 71 82 92 94 96 99 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 - 0 10; 20 |
1 10; 16 1 71 |
2 20; 26; 29; 29; 29; 29 2 62; 82; 92 |
3 34 3 - |
4 - 4 34; 94 |
5 57 5 - |
6 62; 68 6 16; 26; 96 |
7 71 7 57 |
8 82 8 68 |
9 92; 94; 96; 99 9 29; 29; 29; 29; 99 |
| Giải | |
| Giải tám | 82 77 03 |
| Giải bảy | 190 001 404 |
| Giải sáu | 8059 8970 6022 9431 1017 3109 6132 1092 7314 |
| Giải năm | 9078 8276 3663 |
| Giải tư | 83588 15827 63414 19480 82405 94245 06129 75459 17501 93200 90458 19698 08624 31580 90578 43395 34831 52288 11191 95973 62722 |
| Giải ba | 67098 66396 81119 77561 53346 64696 |
| Giải nhì | 11138 74683 82332 |
| Giải nhất | 90593 45676 77139 |
| Đặc biệt | 657068 929490 458845 |
- Tây Ninh
- An Giang
- Bình Thuận
00 24 29 31 32 38 59 61 68 |
78 80 82 88 90 91 93 95 98 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 00 0 00; 80; 90 |
1 - 1 31; 61; 91 |
2 24; 29 2 32; 82 |
3 31; 32; 38 3 93 |
4 - 4 24 |
5 59 5 95 |
6 61; 68 6 - |
7 78 7 - |
8 80; 82; 88 8 38; 68; 78; 88; 98 |
9 90; 91; 93; 95; 98 9 29; 59 |
01 05 17 27 31 46 58 59 70 |
73 76 76 77 80 83 90 92 96 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 01; 05 0 70; 80; 90 |
1 17 1 01; 31 |
2 27 2 92 |
3 31 3 73; 83 |
4 46 4 - |
5 58; 59 5 05 |
6 - 6 46; 76; 76; 96 |
7 70; 73; 76; 76; 77 7 17; 27; 77 |
8 80; 83 8 58 |
9 90; 92; 96 9 59 |
01 03 04 09 14 14 19 22 22 |
32 39 45 45 63 78 88 96 98 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 01; 03; 04; 09 0 - |
1 14; 14; 19 1 01 |
2 22; 22 2 22; 22; 32 |
3 32; 39 3 03; 63 |
4 45; 45 4 04; 14; 14 |
5 - 5 45; 45 |
6 63 6 96 |
7 78 7 - |
8 88 8 78; 88; 98 |
9 96; 98 9 09; 19; 39 |
Kết quả xổ số 3 miền tháng 1/2025
- Thứ Tư 1/1
- Thứ Năm 2/1
- Thứ Sáu 3/1
- Thứ Bảy 4/1
- Chủ Nhật 5/1
- Thứ Hai 6/1
- Thứ Ba 7/1
- Thứ Tư 8/1
- Thứ Năm 9/1
- Thứ Sáu 10/1
- Thứ Bảy 11/1
- Chủ Nhật 12/1
- Thứ Hai 13/1
- Thứ Ba 14/1
- Thứ Tư 15/1
- Thứ Năm 16/1
- Thứ Sáu 17/1
- Thứ Bảy 18/1
- Chủ Nhật 19/1
- Thứ Hai 20/1
- Thứ Ba 21/1
- Thứ Tư 22/1
- Thứ Năm 23/1
- Thứ Sáu 24/1
- Thứ Bảy 25/1
- Chủ Nhật 26/1
- Thứ Hai 27/1
- Thứ Ba 28/1
- Thứ Tư 29/1
- Thứ Năm 30/1
- Thứ Sáu 31/1
Kết quả xổ số 3 miền tháng 12/2024
Kết quả xổ số 3 miền theo năm
Kết quả xổ số 3 miền các tháng năm 2025
Kết quả xổ số ba miền – KQXS
Tra cứu kết quả đã lưu theo ngày và đài; các kỳ chưa đủ dữ liệu được cập nhật theo hàng đợi. Nguồn dữ liệu và cách cập nhật · Lịch mở thưởng