XSMB Thứ 6 – Kết quả xổ số Miền Bắc Thứ 6 hàng tuần
Các kỳ quay gần nhất tính đến ngày 02-11-2026.
| Đặc biệt | 69259 |
| Giải nhất | 87081 |
| Giải nhì | 71863 38253 |
| Giải ba | 08452 03706 11542 49304 76503 19314 |
| Giải tư | 3423 3537 1570 9612 |
| Giải năm | 8560 8247 2833 8165 5171 6275 |
| Giải sáu | 857 236 824 |
| Giải bảy | 94 77 48 25 |
- Miền Bắc
03 04 06 12 14 23 24 25 33 |
36 37 42 47 48 52 53 57 59 |
60 63 65 70 71 75 77 81 94 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 03; 04; 06 0 60; 70 |
1 12; 14 1 71; 81 |
2 23; 24; 25 2 12; 42; 52 |
3 33; 36; 37 3 03; 23; 33; 53; 63 |
4 42; 47; 48 4 04; 14; 24; 94 |
5 52; 53; 57; 59 5 25; 65; 75 |
6 60; 63; 65 6 06; 36 |
7 70; 71; 75; 77 7 37; 47; 57; 77 |
8 81 8 48 |
9 94 9 59 |
| Đặc biệt | 97067 |
| Giải nhất | 19688 |
| Giải nhì | 87440 68563 |
| Giải ba | 98237 96450 34516 92414 41011 49196 |
| Giải tư | 0840 7322 9978 7001 |
| Giải năm | 0664 1595 8514 6342 2372 0724 |
| Giải sáu | 953 200 521 |
| Giải bảy | 70 16 53 03 |
- Miền Bắc
00 01 03 11 14 14 16 16 21 |
22 24 37 40 40 42 50 53 53 |
63 64 67 70 72 78 88 95 96 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 00; 01; 03 0 00; 40; 40; 50; 70 |
1 11; 14; 14; 16; 16 1 01; 11; 21 |
2 21; 22; 24 2 22; 42; 72 |
3 37 3 03; 53; 53; 63 |
4 40; 40; 42 4 14; 14; 24; 64 |
5 50; 53; 53 5 95 |
6 63; 64; 67 6 16; 16; 96 |
7 70; 72; 78 7 37; 67 |
8 88 8 78; 88 |
9 95; 96 9 - |
XSMB Thứ 6: lịch quay và dữ liệu đã lưu
Miền Bắc quay mỗi ngày lúc 18:15; trang này gom các kỳ Thứ Sáu. Trang đã lưu 112 kỳ XSMB Thứ 6. Lô gan, bảng 00–99 và giải đặc biệt của riêng các kỳ Thứ Sáu: thống kê XSMB Thứ 6.
Cơ cấu giải, cách đọc bảng kết quả và câu hỏi thường gặp có ở trang XSMB – xổ số miền Bắc; lịch quay của các miền và từng đài xem tại lịch mở thưởng.