XSMB Thứ 4 – Kết quả xổ số Miền Bắc Thứ 4 hàng tuần
Các kỳ quay gần nhất tính đến ngày 02-11-2026.
| Đặc biệt | 74175 |
| Giải nhất | 18190 |
| Giải nhì | 62731 30468 |
| Giải ba | 95839 63573 61608 11741 53427 95088 |
| Giải tư | 4748 4683 0750 5861 |
| Giải năm | 5728 8517 1385 6152 3575 1561 |
| Giải sáu | 001 997 249 |
| Giải bảy | 58 30 05 41 |
- Miền Bắc
01 05 08 17 27 28 30 31 39 |
41 41 48 49 50 52 58 61 61 |
68 73 75 75 83 85 88 90 97 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 01; 05; 08 0 30; 50; 90 |
1 17 1 01; 31; 41; 41; 61; 61 |
2 27; 28 2 52 |
3 30; 31; 39 3 73; 83 |
4 41; 41; 48; 49 4 - |
5 50; 52; 58 5 05; 75; 75; 85 |
6 61; 61; 68 6 - |
7 73; 75; 75 7 17; 27; 97 |
8 83; 85; 88 8 08; 28; 48; 58; 68; 88 |
9 90; 97 9 39; 49 |
| Đặc biệt | 94163 |
| Giải nhất | 74291 |
| Giải nhì | 73098 39445 |
| Giải ba | 21008 96735 02018 93653 38259 05690 |
| Giải tư | 6364 8647 7173 6261 |
| Giải năm | 9396 4695 2557 0949 0872 6942 |
| Giải sáu | 241 862 068 |
| Giải bảy | 42 62 94 08 |
- Miền Bắc
08 08 18 35 41 42 42 45 47 |
49 53 57 59 61 62 62 63 64 |
68 72 73 90 91 94 95 96 98 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 08; 08 0 90 |
1 18 1 41; 61; 91 |
2 - 2 42; 42; 62; 62; 72 |
3 35 3 53; 63; 73 |
4 41; 42; 42; 45; 47; 49 4 64; 94 |
5 53; 57; 59 5 35; 45; 95 |
6 61; 62; 62; 63; 64; 68 6 96 |
7 72; 73 7 47; 57 |
8 - 8 08; 08; 18; 68; 98 |
9 90; 91; 94; 95; 96; 98 9 49; 59 |
XSMB Thứ 4: lịch quay và dữ liệu đã lưu
Miền Bắc quay mỗi ngày lúc 18:15; trang này gom các kỳ Thứ Tư. Trang đã lưu 112 kỳ XSMB Thứ 4. Lô gan, bảng 00–99 và giải đặc biệt của riêng các kỳ Thứ Tư: thống kê XSMB Thứ 4.
Cơ cấu giải, cách đọc bảng kết quả và câu hỏi thường gặp có ở trang XSMB – xổ số miền Bắc; lịch quay của các miền và từng đài xem tại lịch mở thưởng.