XSMN Chủ Nhật – Kết quả xổ số Miền Nam Chủ Nhật hàng tuần
Các kỳ quay gần nhất tính đến ngày 02-11-2026.
| Giải | |
| Giải tám | 34 80 11 |
| Giải bảy | 501 215 405 |
| Giải sáu | 2568 6715 1062 5336 1562 3647 4077 2385 3767 |
| Giải năm | 9242 6895 2375 |
| Giải tư | 34904 40603 98282 03864 51245 49571 16454 09542 41234 13988 25277 45120 55781 57500 31892 92208 32155 86514 53152 96362 37682 |
| Giải ba | 43718 11825 48748 29997 42342 83360 |
| Giải nhì | 50691 78193 57940 |
| Giải nhất | 12650 21306 43586 |
| Đặc biệt | 987826 426477 455065 |
- Tiền Giang
- Kiên Giang
- Đà Lạt
01 04 08 18 26 34 36 42 50 |
52 54 64 68 77 81 88 91 97 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 01; 04; 08 0 50 |
1 18 1 01; 81; 91 |
2 26 2 42; 52 |
3 34; 36 3 - |
4 42 4 04; 34; 54; 64 |
5 50; 52; 54 5 - |
6 64; 68 6 26; 36 |
7 77 7 77; 97 |
8 81; 88 8 08; 18; 68; 88 |
9 91; 97 9 - |
00 03 06 15 15 25 42 42 45 |
55 62 62 77 77 80 85 93 95 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 00; 03; 06 0 00; 80 |
1 15; 15 1 - |
2 25 2 42; 42; 62; 62 |
3 - 3 03; 93 |
4 42; 42; 45 4 - |
5 55 5 15; 15; 25; 45; 55; 85; 95 |
6 62; 62 6 06 |
7 77; 77 7 77; 77 |
8 80; 85 8 - |
9 93; 95 9 - |
05 11 14 20 34 40 47 48 60 |
62 65 67 71 75 82 82 86 92 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 05 0 20; 40; 60 |
1 11; 14 1 11; 71 |
2 20 2 62; 82; 82; 92 |
3 34 3 - |
4 40; 47; 48 4 14; 34 |
5 - 5 05; 65; 75 |
6 60; 62; 65; 67 6 86 |
7 71; 75 7 47; 67 |
8 82; 82; 86 8 48 |
9 92 9 - |
| Giải | |
| Giải tám | 45 37 59 |
| Giải bảy | 847 222 631 |
| Giải sáu | 9240 6146 5002 6589 1365 0641 3898 3633 7730 |
| Giải năm | 5156 0340 9837 |
| Giải tư | 93699 21803 16565 84566 53655 77683 99200 13155 89831 29443 64590 52089 11796 13988 38037 92900 44343 09632 07870 93779 81708 |
| Giải ba | 79867 93988 66306 76065 52751 38067 |
| Giải nhì | 69597 39977 14938 |
| Giải nhất | 41398 15201 04832 |
| Đặc biệt | 083816 729510 400467 |
- Tiền Giang
- Kiên Giang
- Đà Lạt
00 00 16 40 43 45 47 56 65 |
66 67 70 89 96 97 98 98 99 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 00; 00 0 00; 00; 40; 70 |
1 16 1 - |
2 - 2 - |
3 - 3 43 |
4 40; 43; 45; 47 4 - |
5 56 5 45; 65 |
6 65; 66; 67 6 16; 56; 66; 96 |
7 70 7 47; 67; 97 |
8 89 8 98; 98 |
9 96; 97; 98; 98; 99 9 89; 99 |
01 03 10 22 33 37 40 43 46 |
51 55 55 65 77 79 88 88 90 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 01; 03 0 10; 40; 90 |
1 10 1 01; 51 |
2 22 2 22 |
3 33; 37 3 03; 33; 43 |
4 40; 43; 46 4 - |
5 51; 55; 55 5 55; 55; 65 |
6 65 6 46 |
7 77; 79 7 37; 77 |
8 88; 88 8 88; 88 |
9 90 9 79 |
02 06 08 30 31 31 32 32 37 |
37 38 41 59 65 67 67 83 89 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 02; 06; 08 0 30 |
1 - 1 31; 31; 41 |
2 - 2 02; 32; 32 |
3 30; 31; 31; 32; 32; 37; 37; 38 3 83 |
4 41 4 - |
5 59 5 65 |
6 65; 67; 67 6 06 |
7 - 7 37; 37; 67; 67 |
8 83; 89 8 08; 38 |
9 - 9 59; 89 |
XSMN Chủ Nhật: lịch quay và dữ liệu đã lưu
Chủ Nhật xổ số miền Nam có 3 đài: Tiền Giang, Kiên Giang và Đà Lạt, quay lúc 16:15. Trang đã lưu 113 kỳ XSMN Chủ Nhật. Lô gan, bảng 00–99 và giải đặc biệt của riêng các kỳ Chủ Nhật: thống kê XSMN Chủ Nhật.
Cơ cấu giải, cách đọc bảng kết quả và câu hỏi thường gặp có ở trang XSMN – xổ số miền Nam; lịch quay của các miền và từng đài xem tại lịch mở thưởng.