Kết quả xổ số Miền Bắc Chủ Nhật đến ngày 12/4/2026
Các kỳ quay gần nhất tính đến ngày 12-04-2026.
| Đặc biệt | 12000 |
| Giải nhất | 76562 |
| Giải nhì | 54817 05087 |
| Giải ba | 45569 99108 77582 96342 72891 39720 |
| Giải tư | 3967 3599 2205 2791 |
| Giải năm | 6763 7161 5619 9737 6123 5397 |
| Giải sáu | 054 360 384 |
| Giải bảy | 95 68 77 25 |
- Miền Bắc
00 05 08 17 19 20 23 25 37 |
42 54 60 61 62 63 67 68 69 |
77 82 84 87 91 91 95 97 99 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 00; 05; 08 0 00; 20; 60 |
1 17; 19 1 61; 91; 91 |
2 20; 23; 25 2 42; 62; 82 |
3 37 3 23; 63 |
4 42 4 54; 84 |
5 54 5 05; 25; 95 |
6 60; 61; 62; 63; 67; 68; 69 6 - |
7 77 7 17; 37; 67; 77; 87; 97 |
8 82; 84; 87 8 08; 68 |
9 91; 91; 95; 97; 99 9 19; 69; 99 |
| Đặc biệt | 02855 |
| Giải nhất | 71740 |
| Giải nhì | 51070 27552 |
| Giải ba | 32449 39959 93599 44934 96956 17561 |
| Giải tư | 7869 6709 2631 5878 |
| Giải năm | 2298 4530 5069 3325 1358 4734 |
| Giải sáu | 307 268 825 |
| Giải bảy | 41 61 73 89 |
- Miền Bắc
07 09 25 25 30 31 34 34 40 |
41 49 52 55 56 58 59 61 61 |
68 69 69 70 73 78 89 98 99 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 07; 09 0 30; 40; 70 |
1 - 1 31; 41; 61; 61 |
2 25; 25 2 52 |
3 30; 31; 34; 34 3 73 |
4 40; 41; 49 4 34; 34 |
5 52; 55; 56; 58; 59 5 25; 25; 55 |
6 61; 61; 68; 69; 69 6 56 |
7 70; 73; 78 7 07 |
8 89 8 58; 68; 78; 98 |
9 98; 99 9 09; 49; 59; 69; 69; 89; 99 |
Xem thêm: kết quả XSMB Chủ Nhật mới nhất · lịch mở thưởng các đài