Kết quả xổ số Miền Bắc Thứ 4 đến ngày 1/7/2026
Các kỳ quay gần nhất tính đến ngày 01-07-2026.
| Đặc biệt | 31854 |
| Giải nhất | 28354 |
| Giải nhì | 12465 72384 |
| Giải ba | 32906 04292 63731 65959 51261 35224 |
| Giải tư | 6100 2989 3278 6536 |
| Giải năm | 7660 3350 5711 7836 2034 1179 |
| Giải sáu | 131 832 553 |
| Giải bảy | 91 07 35 80 |
- Miền Bắc
00 06 07 11 24 31 31 32 34 |
35 36 36 50 53 54 54 59 60 |
61 65 78 79 80 84 89 91 92 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 00; 06; 07 0 00; 50; 60; 80 |
1 11 1 11; 31; 31; 61; 91 |
2 24 2 32; 92 |
3 31; 31; 32; 34; 35; 36; 36 3 53 |
4 - 4 24; 34; 54; 54; 84 |
5 50; 53; 54; 54; 59 5 35; 65 |
6 60; 61; 65 6 06; 36; 36 |
7 78; 79 7 07 |
8 80; 84; 89 8 78 |
9 91; 92 9 59; 79; 89 |
| Đặc biệt | 52751 |
| Giải nhất | 36959 |
| Giải nhì | 37307 45367 |
| Giải ba | 02693 48857 05169 38906 94790 63712 |
| Giải tư | 3055 2555 1947 3358 |
| Giải năm | 4137 1353 3105 9543 5086 7288 |
| Giải sáu | 602 238 063 |
| Giải bảy | 98 54 66 21 |
- Miền Bắc
02 05 06 07 12 21 37 38 43 |
47 51 53 54 55 55 57 58 59 |
63 66 67 69 86 88 90 93 98 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 02; 05; 06; 07 0 90 |
1 12 1 21; 51 |
2 21 2 02; 12 |
3 37; 38 3 43; 53; 63; 93 |
4 43; 47 4 54 |
5 51; 53; 54; 55; 55; 57; 58; 59 5 05; 55; 55 |
6 63; 66; 67; 69 6 06; 66; 86 |
7 - 7 07; 37; 47; 57; 67 |
8 86; 88 8 38; 58; 88; 98 |
9 90; 93; 98 9 59; 69 |
Xem thêm: kết quả XSMB Thứ 4 mới nhất · lịch mở thưởng các đài