Kết quả xổ số Miền Bắc Thứ 4 đến ngày 16/9/2026
Các kỳ quay gần nhất tính đến ngày 16-09-2026.
| Đặc biệt | 96344 |
| Giải nhất | 48372 |
| Giải nhì | 79169 60628 |
| Giải ba | 00040 93587 29286 25046 73831 44264 |
| Giải tư | 2183 7599 9013 0091 |
| Giải năm | 9974 1433 3507 5017 5786 3959 |
| Giải sáu | 286 256 022 |
| Giải bảy | 24 21 46 31 |
- Miền Bắc
07 13 17 21 22 24 28 31 31 |
33 40 44 46 46 56 59 64 69 |
72 74 83 86 86 86 87 91 99 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 07 0 40 |
1 13; 17 1 21; 31; 31; 91 |
2 21; 22; 24; 28 2 22; 72 |
3 31; 31; 33 3 13; 33; 83 |
4 40; 44; 46; 46 4 24; 44; 64; 74 |
5 56; 59 5 - |
6 64; 69 6 46; 46; 56; 86; 86; 86 |
7 72; 74 7 07; 17; 87 |
8 83; 86; 86; 86; 87 8 28 |
9 91; 99 9 59; 69; 99 |
| Đặc biệt | 94504 |
| Giải nhất | 41565 |
| Giải nhì | 47395 45697 |
| Giải ba | 33200 78957 43011 40736 17257 36013 |
| Giải tư | 0541 2830 8910 8548 |
| Giải năm | 3977 2971 0207 0906 6063 5504 |
| Giải sáu | 907 786 870 |
| Giải bảy | 18 20 87 62 |
- Miền Bắc
00 04 04 06 07 07 10 11 13 |
18 20 30 36 41 48 57 57 62 |
63 65 70 71 77 86 87 95 97 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 00; 04; 04; 06; 07; 07 0 00; 10; 20; 30; 70 |
1 10; 11; 13; 18 1 11; 41; 71 |
2 20 2 62 |
3 30; 36 3 13; 63 |
4 41; 48 4 04; 04 |
5 57; 57 5 65; 95 |
6 62; 63; 65 6 06; 36; 86 |
7 70; 71; 77 7 07; 07; 57; 57; 77; 87; 97 |
8 86; 87 8 18; 48 |
9 95; 97 9 - |
Xem thêm: kết quả XSMB Thứ 4 mới nhất · lịch mở thưởng các đài