Kết quả xổ số Miền Bắc Thứ 7 đến ngày 18/4/2026
Các kỳ quay gần nhất tính đến ngày 18-04-2026.
| Đặc biệt | 17243 |
| Giải nhất | 04013 |
| Giải nhì | 57720 45649 |
| Giải ba | 06869 33442 67961 83654 07214 25760 |
| Giải tư | 3092 5365 3768 2615 |
| Giải năm | 6173 7658 4136 5645 2979 9831 |
| Giải sáu | 872 043 819 |
| Giải bảy | 95 74 59 53 |
- Miền Bắc
13 14 15 19 20 31 36 42 43 |
43 45 49 53 54 58 59 60 61 |
65 68 69 72 73 74 79 92 95 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 - 0 20; 60 |
1 13; 14; 15; 19 1 31; 61 |
2 20 2 42; 72; 92 |
3 31; 36 3 13; 43; 43; 53; 73 |
4 42; 43; 43; 45; 49 4 14; 54; 74 |
5 53; 54; 58; 59 5 15; 45; 65; 95 |
6 60; 61; 65; 68; 69 6 36 |
7 72; 73; 74; 79 7 - |
8 - 8 58; 68 |
9 92; 95 9 19; 49; 59; 69; 79 |
| Đặc biệt | 24204 |
| Giải nhất | 85603 |
| Giải nhì | 38633 60657 |
| Giải ba | 86159 53398 89820 48574 00307 27917 |
| Giải tư | 5568 3662 3844 5731 |
| Giải năm | 7073 9750 4249 4430 7270 7913 |
| Giải sáu | 097 494 880 |
| Giải bảy | 57 71 16 80 |
- Miền Bắc
03 04 07 13 16 17 20 30 31 |
33 44 49 50 57 57 59 62 68 |
70 71 73 74 80 80 94 97 98 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 03; 04; 07 0 20; 30; 50; 70; 80; 80 |
1 13; 16; 17 1 31; 71 |
2 20 2 62 |
3 30; 31; 33 3 03; 13; 33; 73 |
4 44; 49 4 04; 44; 74; 94 |
5 50; 57; 57; 59 5 - |
6 62; 68 6 16 |
7 70; 71; 73; 74 7 07; 17; 57; 57; 97 |
8 80; 80 8 68; 98 |
9 94; 97; 98 9 49; 59 |
Xem thêm: kết quả XSMB Thứ 7 mới nhất · lịch mở thưởng các đài