Thống kê giải đặc biệt XSMB 30 ngày
Dò nhiều vé
Lịch sử dò vé

Dò Vé Số Bằng AI

×

AI đang phân tích và nhận diện vé số...

Quá trình này có thể mất vài giây
Xem trước vé số

Thông tin tra cứu

  • Tỉnh / Đài: -
  • Ngày quay: -
  • Dãy số vé: -

Kết quả xổ số Miền Trung Thứ 2 đến ngày 12/10/2026

Các kỳ quay gần nhất tính đến ngày 12-10-2026.

Xổ số Miền Trung Thứ Hai 12-10-2026

Giải
Giải tám
10 50
Giải bảy
261 543
Giải sáu
9574 2538 2934 1836 6460 8654
Giải năm
5719 0466
Giải tư
59644 44588 68831 43503 27204 97229 44961 08548 29686 74774 58278 85783 23908 33040
Giải ba
67207 30665 78377 31137
Giải nhì
86949 56734
Giải nhất
54312 90843
Đặc biệt
841328 593056
  • Phú Yên
  • Thừa Thiên Huế
Lô tô Phú Yên 12-10-2026
04 07 08 10 12 19 28 31 34
44 49 60 61 61 74 77 78 86
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô
0 04; 07; 08 0 10; 60
1 10; 12; 19 1 31; 61; 61
2 28 2 12
3 31; 34 3 -
4 44; 49 4 04; 34; 44; 74
5 - 5 -
6 60; 61; 61 6 86
7 74; 77; 78 7 07; 77
8 86 8 08; 28; 78
9 - 9 19; 49
Lô tô Thừa Thiên Huế 12-10-2026
03 29 34 36 37 38 40 43 43
48 50 54 56 65 66 74 83 88
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô
0 03 0 40; 50
1 - 1 -
2 29 2 -
3 34; 36; 37; 38 3 03; 43; 43; 83
4 40; 43; 43; 48 4 34; 54; 74
5 50; 54; 56 5 65
6 65; 66 6 36; 56; 66
7 74 7 37
8 83; 88 8 38; 48; 88
9 - 9 29

Xổ số Miền Trung Thứ Hai 05-10-2026

Giải
Giải tám
72 32
Giải bảy
310 709
Giải sáu
2587 5808 1256 5631 2280 7306
Giải năm
0107 4366
Giải tư
65817 69034 72586 62137 25196 87124 45173 35498 89212 92655 21300 34116 53512 95101
Giải ba
76581 56441 80504 73217
Giải nhì
45402 82982
Giải nhất
74244 88389
Đặc biệt
918260 921241
  • Phú Yên
  • Thừa Thiên Huế
Lô tô Phú Yên 05-10-2026
00 02 04 07 10 12 12 17 44
56 60 72 73 80 81 86 87 96
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô
0 00; 02; 04; 07 0 00; 10; 60; 80
1 10; 12; 12; 17 1 81
2 - 2 02; 12; 12; 72
3 - 3 73
4 44 4 04; 44
5 56 5 -
6 60 6 56; 86; 96
7 72; 73 7 07; 17; 87
8 80; 81; 86; 87 8 -
9 96 9 -
Lô tô Thừa Thiên Huế 05-10-2026
01 06 08 09 16 17 24 31 32
34 37 41 41 55 66 82 89 98
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô
0 01; 06; 08; 09 0 -
1 16; 17 1 01; 31; 41; 41
2 24 2 32; 82
3 31; 32; 34; 37 3 -
4 41; 41 4 24; 34
5 55 5 55
6 66 6 06; 16; 66
7 - 7 17; 37
8 82; 89 8 08; 98
9 98 9 09; 89