Thống kê giải đặc biệt XSMB 30 ngày
Dò nhiều vé
Lịch sử dò vé

Dò Vé Số Bằng AI

×

AI đang phân tích và nhận diện vé số...

Quá trình này có thể mất vài giây
Xem trước vé số

Thông tin tra cứu

  • Tỉnh / Đài: -
  • Ngày quay: -
  • Dãy số vé: -

Kết quả xổ số Miền Trung Thứ 2 đến ngày 18/5/2026

Các kỳ quay gần nhất tính đến ngày 18-05-2026.

Xổ số Miền Trung Thứ Hai 18-05-2026

Giải
Giải tám
76 24
Giải bảy
683 565
Giải sáu
1124 7075 3049 1622 8223 3976
Giải năm
6917 5224
Giải tư
98305 60501 83664 36855 58775 86342 91452 67265 43631 44376 30594 85291 98126 20873
Giải ba
21154 76122 07088 97610
Giải nhì
94449 80633
Giải nhất
45818 53676
Đặc biệt
133482 449399
  • Phú Yên
  • Thừa Thiên Huế
Lô tô Phú Yên 18-05-2026
05 17 18 23 24 26 31 49 49
52 54 64 75 76 82 83 88 94
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô
0 05 0 -
1 17; 18 1 31
2 23; 24; 26 2 52; 82
3 31 3 23; 83
4 49; 49 4 24; 54; 64; 94
5 52; 54 5 05; 75
6 64 6 26; 76
7 75; 76 7 17
8 82; 83; 88 8 18; 88
9 94 9 49; 49
Lô tô Thừa Thiên Huế 18-05-2026
01 10 22 22 24 24 33 42 55
65 65 73 75 76 76 76 91 99
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô
0 01 0 10
1 10 1 01; 91
2 22; 22; 24; 24 2 22; 22; 42
3 33 3 33; 73
4 42 4 24; 24
5 55 5 55; 65; 65; 75
6 65; 65 6 76; 76; 76
7 73; 75; 76; 76; 76 7 -
8 - 8 -
9 91; 99 9 99

Xổ số Miền Trung Thứ Hai 11-05-2026

Giải
Giải tám
20 02
Giải bảy
414 292
Giải sáu
4867 6359 1985 3166 2029 0253
Giải năm
6324 4787
Giải tư
59630 88728 89709 45232 07065 10503 72597 47357 69113 76943 99862 42646 33311 17921
Giải ba
44720 41022 83903 15787
Giải nhì
66364 54855
Giải nhất
66644 23932
Đặc biệt
218982 793529
  • Phú Yên
  • Thừa Thiên Huế
Lô tô Phú Yên 11-05-2026
03 09 11 13 14 20 20 24 29
30 44 62 64 65 67 82 85 97
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô
0 03; 09 0 20; 20; 30
1 11; 13; 14 1 11
2 20; 20; 24; 29 2 62; 82
3 30 3 03; 13
4 44 4 14; 24; 44; 64
5 - 5 65; 85
6 62; 64; 65; 67 6 -
7 - 7 67; 97
8 82; 85 8 -
9 97 9 09; 29
Lô tô Thừa Thiên Huế 11-05-2026
02 03 21 22 28 29 32 32 43
46 53 55 57 59 66 87 87 92
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô
0 02; 03 0 -
1 - 1 21
2 21; 22; 28; 29 2 02; 22; 32; 32; 92
3 32; 32 3 03; 43; 53
4 43; 46 4 -
5 53; 55; 57; 59 5 55
6 66 6 46; 66
7 - 7 57; 87; 87
8 87; 87 8 28
9 92 9 29; 59