Thống kê giải đặc biệt XSMB 30 ngày
Dò nhiều vé
Lịch sử dò vé

Dò Vé Số Bằng AI

×

AI đang phân tích và nhận diện vé số...

Quá trình này có thể mất vài giây
Xem trước vé số

Thông tin tra cứu

  • Tỉnh / Đài: -
  • Ngày quay: -
  • Dãy số vé: -

Kết quả xổ số Miền Trung Thứ 2 đến ngày 19/10/2026

Các kỳ quay gần nhất tính đến ngày 19-10-2026.

Xổ số Miền Trung Thứ Hai 19-10-2026

Giải
Giải tám
47 88
Giải bảy
638 653
Giải sáu
4181 7876 6502 7248 1514 5974
Giải năm
3369 8687
Giải tư
53415 77913 11599 48883 08560 73027 73254 59805 21230 60506 94037 42011 93464 24346
Giải ba
72905 17414 38480 68939
Giải nhì
87416 52669
Giải nhất
68979 24759
Đặc biệt
425268 317475
  • Phú Yên
  • Thừa Thiên Huế
Lô tô Phú Yên 19-10-2026
02 05 14 15 16 30 37 38 47
54 60 64 68 69 79 80 81 99
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô
0 02; 05 0 30; 60; 80
1 14; 15; 16 1 81
2 - 2 02
3 30; 37; 38 3 -
4 47 4 14; 54; 64
5 54 5 05; 15
6 60; 64; 68; 69 6 16
7 79 7 37; 47
8 80; 81 8 38; 68
9 99 9 69; 79; 99
Lô tô Thừa Thiên Huế 19-10-2026
05 06 11 13 14 27 39 46 48
53 59 69 74 75 76 83 87 88
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô
0 05; 06 0 -
1 11; 13; 14 1 11
2 27 2 -
3 39 3 13; 53; 83
4 46; 48 4 14; 74
5 53; 59 5 05; 75
6 69 6 06; 46; 76
7 74; 75; 76 7 27; 87
8 83; 87; 88 8 48; 88
9 - 9 39; 59; 69

Xổ số Miền Trung Thứ Hai 12-10-2026

Giải
Giải tám
10 50
Giải bảy
261 543
Giải sáu
9574 2538 2934 1836 6460 8654
Giải năm
5719 0466
Giải tư
59644 44588 68831 43503 27204 97229 44961 08548 29686 74774 58278 85783 23908 33040
Giải ba
67207 30665 78377 31137
Giải nhì
86949 56734
Giải nhất
54312 90843
Đặc biệt
841328 593056
  • Phú Yên
  • Thừa Thiên Huế
Lô tô Phú Yên 12-10-2026
04 07 08 10 12 19 28 31 34
44 49 60 61 61 74 77 78 86
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô
0 04; 07; 08 0 10; 60
1 10; 12; 19 1 31; 61; 61
2 28 2 12
3 31; 34 3 -
4 44; 49 4 04; 34; 44; 74
5 - 5 -
6 60; 61; 61 6 86
7 74; 77; 78 7 07; 77
8 86 8 08; 28; 78
9 - 9 19; 49
Lô tô Thừa Thiên Huế 12-10-2026
03 29 34 36 37 38 40 43 43
48 50 54 56 65 66 74 83 88
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô
0 03 0 40; 50
1 - 1 -
2 29 2 -
3 34; 36; 37; 38 3 03; 43; 43; 83
4 40; 43; 43; 48 4 34; 54; 74
5 50; 54; 56 5 65
6 65; 66 6 36; 56; 66
7 74 7 37
8 83; 88 8 38; 48; 88
9 - 9 29