Thống kê giải đặc biệt XSMB 30 ngày
Dò nhiều vé
Lịch sử dò vé

Dò Vé Số Bằng AI

×

AI đang phân tích và nhận diện vé số...

Quá trình này có thể mất vài giây
Xem trước vé số

Thông tin tra cứu

  • Tỉnh / Đài: -
  • Ngày quay: -
  • Dãy số vé: -

Kết quả xổ số Miền Trung Thứ 2 đến ngày 21/9/2026

Các kỳ quay gần nhất tính đến ngày 21-09-2026.

Xổ số Miền Trung Thứ Hai 21-09-2026

Giải
Giải tám
92 90
Giải bảy
334 816
Giải sáu
5510 4055 6420 1009 8570 9613
Giải năm
1436 9224
Giải tư
70979 50841 70246 28476 46121 14997 92841 24175 82396 79288 48855 61392 99123 31454
Giải ba
95816 85066 41132 03575
Giải nhì
27981 85843
Giải nhất
12423 94413
Đặc biệt
291869 626790
  • Phú Yên
  • Thừa Thiên Huế
Lô tô Phú Yên 21-09-2026
10 16 20 21 23 23 32 34 36
41 46 55 69 70 79 81 92 96
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô
0 - 0 10; 20; 70
1 10; 16 1 21; 41; 81
2 20; 21; 23; 23 2 32; 92
3 32; 34; 36 3 23; 23
4 41; 46 4 34
5 55 5 55
6 69 6 16; 36; 46; 96
7 70; 79 7 -
8 81 8 -
9 92; 96 9 69; 79
Lô tô Thừa Thiên Huế 21-09-2026
09 13 13 16 24 41 43 54 55
66 75 75 76 88 90 90 92 97
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô
0 09 0 90; 90
1 13; 13; 16 1 41
2 24 2 92
3 - 3 13; 13; 43
4 41; 43 4 24; 54
5 54; 55 5 55; 75; 75
6 66 6 16; 66; 76
7 75; 75; 76 7 97
8 88 8 88
9 90; 90; 92; 97 9 09

Xổ số Miền Trung Thứ Hai 14-09-2026

Giải
Giải tám
06 31
Giải bảy
597 888
Giải sáu
0252 9851 3414 1454 7086 9957
Giải năm
9449 8220
Giải tư
14430 01871 14611 39545 28212 19951 49233 98201 63328 85267 54745 31656 41968 38181
Giải ba
49392 44700 86446 69188
Giải nhì
86507 39864
Giải nhất
09500 60125
Đặc biệt
315501 542650
  • Phú Yên
  • Thừa Thiên Huế
Lô tô Phú Yên 14-09-2026
00 01 06 07 11 12 14 28 30
33 45 46 49 52 68 86 92 97
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô
0 00; 01; 06; 07 0 00; 30
1 11; 12; 14 1 01; 11
2 28 2 12; 52; 92
3 30; 33 3 33
4 45; 46; 49 4 14
5 52 5 45
6 68 6 06; 46; 86
7 - 7 07; 97
8 86 8 28; 68
9 92; 97 9 49
Lô tô Thừa Thiên Huế 14-09-2026
00 01 20 25 31 45 50 51 51
54 56 57 64 67 71 81 88 88
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô
0 00; 01 0 00; 20; 50
1 - 1 01; 31; 51; 51; 71; 81
2 20; 25 2 -
3 31 3 -
4 45 4 54; 64
5 50; 51; 51; 54; 56; 57 5 25; 45
6 64; 67 6 56
7 71 7 57; 67
8 81; 88; 88 8 88; 88
9 - 9 -