Thống kê giải đặc biệt XSMB 30 ngày
Dò nhiều vé
Lịch sử dò vé

Dò Vé Số Bằng AI

×

AI đang phân tích và nhận diện vé số...

Quá trình này có thể mất vài giây
Xem trước vé số

Thông tin tra cứu

  • Tỉnh / Đài: -
  • Ngày quay: -
  • Dãy số vé: -

Kết quả xổ số Miền Trung Thứ 2 đến ngày 28/9/2026

Các kỳ quay gần nhất tính đến ngày 28-09-2026.

Xổ số Miền Trung Thứ Hai 28-09-2026

Giải
Giải tám
39 81
Giải bảy
155 366
Giải sáu
5291 5606 9245 0198 2381 9082
Giải năm
2074 7036
Giải tư
19556 48635 57034 82401 63115 89286 04262 56556 91745 31954 16228 72539 84311 31700
Giải ba
94724 70997 84968 65148
Giải nhì
19751 39200
Giải nhất
31964 89371
Đặc biệt
197498 233622
  • Phú Yên
  • Thừa Thiên Huế
Lô tô Phú Yên 28-09-2026
11 15 24 28 34 39 45 45 51
55 56 62 64 68 74 81 91 98
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô
0 - 0 -
1 11; 15 1 11; 51; 81; 91
2 24; 28 2 62
3 34; 39 3 -
4 45; 45 4 24; 34; 64; 74
5 51; 55; 56 5 15; 45; 45; 55
6 62; 64; 68 6 56
7 74 7 -
8 81 8 28; 68; 98
9 91; 98 9 39
Lô tô Thừa Thiên Huế 28-09-2026
00 00 01 06 22 35 36 39 48
54 56 66 71 81 82 86 97 98
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô
0 00; 00; 01; 06 0 00; 00
1 - 1 01; 71; 81
2 22 2 22; 82
3 35; 36; 39 3 -
4 48 4 54
5 54; 56 5 35
6 66 6 06; 36; 56; 66; 86
7 71 7 97
8 81; 82; 86 8 48; 98
9 97; 98 9 39

Xổ số Miền Trung Thứ Hai 21-09-2026

Giải
Giải tám
92 90
Giải bảy
334 816
Giải sáu
5510 4055 6420 1009 8570 9613
Giải năm
1436 9224
Giải tư
70979 50841 70246 28476 46121 14997 92841 24175 82396 79288 48855 61392 99123 31454
Giải ba
95816 85066 41132 03575
Giải nhì
27981 85843
Giải nhất
12423 94413
Đặc biệt
291869 626790
  • Phú Yên
  • Thừa Thiên Huế
Lô tô Phú Yên 21-09-2026
10 16 20 21 23 23 32 34 36
41 46 55 69 70 79 81 92 96
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô
0 - 0 10; 20; 70
1 10; 16 1 21; 41; 81
2 20; 21; 23; 23 2 32; 92
3 32; 34; 36 3 23; 23
4 41; 46 4 34
5 55 5 55
6 69 6 16; 36; 46; 96
7 70; 79 7 -
8 81 8 -
9 92; 96 9 69; 79
Lô tô Thừa Thiên Huế 21-09-2026
09 13 13 16 24 41 43 54 55
66 75 75 76 88 90 90 92 97
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô
0 09 0 90; 90
1 13; 13; 16 1 41
2 24 2 92
3 - 3 13; 13; 43
4 41; 43 4 24; 54
5 54; 55 5 55; 75; 75
6 66 6 16; 66; 76
7 75; 75; 76 7 97
8 88 8 88
9 90; 90; 92; 97 9 09