Kết quả xổ số Miền Trung Thứ 4 đến ngày 2/9/2026
Các kỳ quay gần nhất tính đến ngày 02-09-2026.
| Giải | |
| Giải tám | 86 59 |
| Giải bảy | 980 635 |
| Giải sáu | 0816 1556 1881 0678 6577 6121 |
| Giải năm | 1337 3233 |
| Giải tư | 40239 58047 98146 74437 08741 73791 60561 09860 76346 48028 28849 74556 77878 33947 |
| Giải ba | 53273 15100 80045 71138 |
| Giải nhì | 16297 16281 |
| Giải nhất | 55891 66571 |
| Đặc biệt | 108538 026849 |
- Đà Nẵng
- Khánh Hòa
16 37 38 39 41 45 46 46 49 |
61 73 77 78 80 81 86 91 97 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 - 0 80 |
1 16 1 41; 61; 81; 91 |
2 - 2 - |
3 37; 38; 39 3 73 |
4 41; 45; 46; 46; 49 4 - |
5 - 5 45 |
6 61 6 16; 46; 46; 86 |
7 73; 77; 78 7 37; 77; 97 |
8 80; 81; 86 8 38; 78 |
9 91; 97 9 39; 49 |
00 21 28 33 35 37 38 47 47 |
49 56 56 59 60 71 78 81 91 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 00 0 00; 60 |
1 - 1 21; 71; 81; 91 |
2 21; 28 2 - |
3 33; 35; 37; 38 3 33 |
4 47; 47; 49 4 - |
5 56; 56; 59 5 35 |
6 60 6 56; 56 |
7 71; 78 7 37; 47; 47 |
8 81 8 28; 38; 78 |
9 91 9 49; 59 |
| Giải | |
| Giải tám | 35 77 |
| Giải bảy | 966 621 |
| Giải sáu | 4112 4697 2148 3980 2299 1770 |
| Giải năm | 2223 6850 |
| Giải tư | 46167 21538 17823 91578 97482 84040 26131 41865 10011 47098 84826 65963 84316 93780 |
| Giải ba | 81212 48310 59981 47502 |
| Giải nhì | 50272 14473 |
| Giải nhất | 14204 56061 |
| Đặc biệt | 974228 580986 |
- Đà Nẵng
- Khánh Hòa
04 11 12 12 16 23 23 26 28 |
31 35 48 66 67 72 81 82 99 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 04 0 - |
1 11; 12; 12; 16 1 11; 31; 81 |
2 23; 23; 26; 28 2 12; 12; 72; 82 |
3 31; 35 3 23; 23 |
4 48 4 04 |
5 - 5 35 |
6 66; 67 6 16; 26; 66 |
7 72 7 67 |
8 81; 82 8 28; 48 |
9 99 9 99 |
02 10 21 38 40 50 61 63 65 |
70 73 77 78 80 80 86 97 98 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 02 0 10; 40; 50; 70; 80; 80 |
1 10 1 21; 61 |
2 21 2 02 |
3 38 3 63; 73 |
4 40 4 - |
5 50 5 65 |
6 61; 63; 65 6 86 |
7 70; 73; 77; 78 7 77; 97 |
8 80; 80; 86 8 38; 78; 98 |
9 97; 98 9 - |
Xem thêm: kết quả XSMT Thứ 4 mới nhất · lịch mở thưởng các đài