Kết quả xổ số Miền Trung Thứ 4 đến ngày 15/7/2026
Các kỳ quay gần nhất tính đến ngày 15-07-2026.
| Giải | |
| Giải tám | 90 57 |
| Giải bảy | 402 482 |
| Giải sáu | 5233 3188 2917 1897 6751 4395 |
| Giải năm | 5676 8957 |
| Giải tư | 36651 59596 61686 75688 32851 25640 15121 24231 53578 90325 07654 57346 82751 49055 |
| Giải ba | 20142 77559 35232 56183 |
| Giải nhì | 89357 25997 |
| Giải nhất | 02324 92329 |
| Đặc biệt | 257930 193826 |
- Đà Nẵng
- Khánh Hòa
02 17 21 24 30 32 33 42 51 |
51 51 51 54 57 76 78 86 90 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 02 0 30; 90 |
1 17 1 21; 51; 51; 51; 51 |
2 21; 24 2 02; 32; 42 |
3 30; 32; 33 3 33 |
4 42 4 24; 54 |
5 51; 51; 51; 51; 54; 57 5 - |
6 - 6 76; 86 |
7 76; 78 7 17; 57 |
8 86 8 78 |
9 90 9 - |
25 26 29 31 40 46 55 57 57 |
59 82 83 88 88 95 96 97 97 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 - 0 40 |
1 - 1 31 |
2 25; 26; 29 2 82 |
3 31 3 83 |
4 40; 46 4 - |
5 55; 57; 57; 59 5 25; 55; 95 |
6 - 6 26; 46; 96 |
7 - 7 57; 57; 97; 97 |
8 82; 83; 88; 88 8 88; 88 |
9 95; 96; 97; 97 9 29; 59 |
| Giải | |
| Giải tám | 53 34 |
| Giải bảy | 856 414 |
| Giải sáu | 2638 1214 3389 9681 7529 6107 |
| Giải năm | 5513 0140 |
| Giải tư | 57754 62021 96979 83027 66029 55279 42374 46814 47980 02908 77222 42825 01487 06448 |
| Giải ba | 31214 80018 23949 53763 |
| Giải nhì | 83614 34174 |
| Giải nhất | 19145 49246 |
| Đặc biệt | 690396 918917 |
- Đà Nẵng
- Khánh Hòa
13 14 14 22 29 29 38 45 49 |
53 54 56 74 79 80 87 89 96 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 - 0 80 |
1 13; 14; 14 1 - |
2 22; 29; 29 2 22 |
3 38 3 13; 53 |
4 45; 49 4 14; 14; 54; 74 |
5 53; 54; 56 5 45 |
6 - 6 56; 96 |
7 74; 79 7 87 |
8 80; 87; 89 8 38 |
9 96 9 29; 29; 49; 79; 89 |
07 08 14 14 14 17 18 21 25 |
27 34 40 46 48 63 74 79 81 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 07; 08 0 40 |
1 14; 14; 14; 17; 18 1 21; 81 |
2 21; 25; 27 2 - |
3 34 3 63 |
4 40; 46; 48 4 14; 14; 14; 34; 74 |
5 - 5 25 |
6 63 6 46 |
7 74; 79 7 07; 17; 27 |
8 81 8 08; 18; 48 |
9 - 9 79 |
Xem thêm: kết quả XSMT Thứ 4 mới nhất · lịch mở thưởng các đài