Kết quả xổ số Miền Trung Thứ 6 đến ngày 11/9/2026
Các kỳ quay gần nhất tính đến ngày 11-09-2026.
| Giải | |
| Giải tám | 20 10 |
| Giải bảy | 971 311 |
| Giải sáu | 8500 2818 8429 5786 4431 6956 |
| Giải năm | 0840 5668 |
| Giải tư | 84834 42551 86730 96055 70575 01098 12702 69783 72701 63407 00396 62014 55669 25775 |
| Giải ba | 64054 19040 84423 86963 |
| Giải nhì | 30608 63607 |
| Giải nhất | 07715 91088 |
| Đặc biệt | 824706 308363 |
- Gia Lai
- Ninh Thuận
00 01 02 06 08 15 20 23 29 |
30 31 34 40 54 69 71 75 96 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 00; 01; 02; 06; 08 0 00; 20; 30; 40 |
1 15 1 01; 31; 71 |
2 20; 23; 29 2 02 |
3 30; 31; 34 3 23 |
4 40 4 34; 54 |
5 54 5 15; 75 |
6 69 6 06; 96 |
7 71; 75 7 - |
8 - 8 08 |
9 96 9 29; 69 |
07 07 10 11 14 18 40 51 55 |
56 63 63 68 75 83 86 88 98 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 07; 07 0 10; 40 |
1 10; 11; 14; 18 1 11; 51 |
2 - 2 - |
3 - 3 63; 63; 83 |
4 40 4 14 |
5 51; 55; 56 5 55; 75 |
6 63; 63; 68 6 56; 86 |
7 75 7 07; 07 |
8 83; 86; 88 8 18; 68; 88; 98 |
9 98 9 - |
| Giải | |
| Giải tám | 28 18 |
| Giải bảy | 466 906 |
| Giải sáu | 4854 4098 4021 3791 5322 0529 |
| Giải năm | 3846 0844 |
| Giải tư | 01178 72283 73503 67568 97570 63600 93256 22395 40303 79772 01299 36271 08227 95916 |
| Giải ba | 32586 56815 90264 50069 |
| Giải nhì | 64786 78376 |
| Giải nhất | 63977 30764 |
| Đặc biệt | 466786 330744 |
- Gia Lai
- Ninh Thuận
03 03 21 22 27 28 46 54 56 |
64 66 70 77 78 86 86 86 99 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 03; 03 0 70 |
1 - 1 21 |
2 21; 22; 27; 28 2 22 |
3 - 3 03; 03 |
4 46 4 54; 64 |
5 54; 56 5 - |
6 64; 66 6 46; 56; 66; 86; 86; 86 |
7 70; 77; 78 7 27; 77 |
8 86; 86; 86 8 28; 78 |
9 99 9 99 |
00 06 15 16 18 29 44 44 64 |
68 69 71 72 76 83 91 95 98 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 00; 06 0 00 |
1 15; 16; 18 1 71; 91 |
2 29 2 72 |
3 - 3 83 |
4 44; 44 4 44; 44; 64 |
5 - 5 15; 95 |
6 64; 68; 69 6 06; 16; 76 |
7 71; 72; 76 7 - |
8 83 8 18; 68; 98 |
9 91; 95; 98 9 29; 69 |
Xem thêm: kết quả XSMT Thứ 6 mới nhất · lịch mở thưởng các đài