Kết quả xổ số Miền Trung Thứ 6 đến ngày 31/7/2026
Các kỳ quay gần nhất tính đến ngày 31-07-2026.
| Giải | |
| Giải tám | 01 79 |
| Giải bảy | 613 860 |
| Giải sáu | 2115 9892 8572 1159 5311 3109 |
| Giải năm | 3116 4833 |
| Giải tư | 00078 26959 55765 79034 13439 14347 50300 36247 26185 28599 04952 71561 06651 79611 |
| Giải ba | 04363 57797 08346 52574 |
| Giải nhì | 68407 20859 |
| Giải nhất | 06738 80490 |
| Đặc biệt | 988459 509439 |
- Gia Lai
- Ninh Thuận
00 01 07 11 13 15 16 38 39 |
46 51 52 59 63 65 72 78 85 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 00; 01; 07 0 00 |
1 11; 13; 15; 16 1 01; 11; 51 |
2 - 2 52; 72 |
3 38; 39 3 13; 63 |
4 46 4 - |
5 51; 52; 59 5 15; 65; 85 |
6 63; 65 6 16; 46 |
7 72; 78 7 07 |
8 85 8 38; 78 |
9 - 9 39; 59 |
09 11 33 34 39 47 47 59 59 |
59 60 61 74 79 90 92 97 99 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 09 0 60; 90 |
1 11 1 11; 61 |
2 - 2 92 |
3 33; 34; 39 3 33 |
4 47; 47 4 34; 74 |
5 59; 59; 59 5 - |
6 60; 61 6 - |
7 74; 79 7 47; 47; 97 |
8 - 8 - |
9 90; 92; 97; 99 9 09; 39; 59; 59; 59; 79; 99 |
| Giải | |
| Giải tám | 27 27 |
| Giải bảy | 364 076 |
| Giải sáu | 0958 7990 5050 1105 5901 8428 |
| Giải năm | 1891 7363 |
| Giải tư | 23676 60918 49915 12200 02729 98425 48499 07937 45253 02509 42715 35971 23480 50704 |
| Giải ba | 43149 33420 00097 54335 |
| Giải nhì | 81506 98019 |
| Giải nhất | 05630 56005 |
| Đặc biệt | 435804 334758 |
- Gia Lai
- Ninh Thuận
01 04 06 15 15 27 29 30 49 |
50 53 58 64 76 80 91 97 99 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 01; 04; 06 0 30; 50; 80 |
1 15; 15 1 01; 91 |
2 27; 29 2 - |
3 30 3 53 |
4 49 4 04; 64 |
5 50; 53; 58 5 15; 15 |
6 64 6 06; 76 |
7 76 7 27; 97 |
8 80 8 58 |
9 91; 97; 99 9 29; 49; 99 |
00 04 05 05 09 18 19 20 25 |
27 28 35 37 58 63 71 76 90 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 00; 04; 05; 05; 09 0 00; 20; 90 |
1 18; 19 1 71 |
2 20; 25; 27; 28 2 - |
3 35; 37 3 63 |
4 - 4 04 |
5 58 5 05; 05; 25; 35 |
6 63 6 76 |
7 71; 76 7 27; 37 |
8 - 8 18; 28; 58 |
9 90 9 09; 19 |
Xem thêm: kết quả XSMT Thứ 6 mới nhất · lịch mở thưởng các đài