KQXS 1/10/2023 – Kết quả xổ số 3 miền ngày 1/10/2023
Kết quả đã hoàn tất.
| Đặc biệt | 07289 |
| Giải nhất | 57908 |
| Giải nhì | 18906 69144 |
| Giải ba | 51729 76652 54656 92756 68233 32508 |
| Giải tư | 0871 5315 5694 7563 |
| Giải năm | 0132 5407 0788 0333 0870 4833 |
| Giải sáu | 359 623 838 |
| Giải bảy | 03 74 25 87 |
- Miền Bắc
03 06 07 08 08 15 23 25 29 |
32 33 33 33 38 44 52 56 56 |
59 63 70 71 74 87 88 89 94 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 03; 06; 07; 08; 08 0 70 |
1 15 1 71 |
2 23; 25; 29 2 32; 52 |
3 32; 33; 33; 33; 38 3 03; 23; 33; 33; 33; 63 |
4 44 4 44; 74; 94 |
5 52; 56; 56; 59 5 15; 25 |
6 63 6 06; 56; 56 |
7 70; 71; 74 7 07; 87 |
8 87; 88; 89 8 08; 08; 38; 88 |
9 94 9 29; 59; 89 |
| Giải | |
| Giải tám | 65 97 46 |
| Giải bảy | 493 841 105 |
| Giải sáu | 1209 0309 3535 6257 3645 6417 1659 1867 0123 |
| Giải năm | 9769 5229 5411 |
| Giải tư | 37739 68737 15594 74643 49959 51903 47629 90356 46621 30095 61721 36842 80778 92320 39894 71236 97828 95940 92250 19461 82073 |
| Giải ba | 46251 59878 25044 04701 98972 77334 |
| Giải nhì | 45150 29338 75749 |
| Giải nhất | 74958 90208 57908 |
| Đặc biệt | 331524 417218 836329 |
- Thừa Thiên Huế
- Khánh Hòa
- Kon Tum
01 09 24 29 36 39 43 50 50 |
51 57 58 59 65 69 78 93 95 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 01; 09 0 50; 50 |
1 - 1 01; 51 |
2 24; 29 2 - |
3 36; 39 3 43; 93 |
4 43 4 24 |
5 50; 50; 51; 57; 58; 59 5 65; 95 |
6 65; 69 6 36 |
7 78 7 57 |
8 - 8 58; 78 |
9 93; 95 9 09; 29; 39; 59; 69 |
08 09 18 20 21 28 29 37 38 |
41 45 56 59 61 67 72 78 97 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 08; 09 0 20 |
1 18 1 21; 41; 61 |
2 20; 21; 28; 29 2 72 |
3 37; 38 3 - |
4 41; 45 4 - |
5 56; 59 5 45 |
6 61; 67 6 56 |
7 72; 78 7 37; 67; 97 |
8 - 8 08; 18; 28; 38; 78 |
9 97 9 09; 29; 59 |
03 05 08 11 17 21 23 29 34 |
35 40 42 44 46 49 73 94 94 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 03; 05; 08 0 40 |
1 11; 17 1 11; 21 |
2 21; 23; 29 2 42 |
3 34; 35 3 03; 23; 73 |
4 40; 42; 44; 46; 49 4 34; 44; 94; 94 |
5 - 5 05; 35 |
6 - 6 46 |
7 73 7 17 |
8 - 8 08 |
9 94; 94 9 29; 49 |
| Giải | |
| Giải tám | 98 64 33 |
| Giải bảy | 014 980 328 |
| Giải sáu | 8483 7952 6936 6849 9518 8069 0698 6042 5397 |
| Giải năm | 2062 5256 1945 |
| Giải tư | 20544 27581 86079 38163 13513 13416 22566 68441 57882 78142 01717 93276 60329 42589 84651 74534 82920 25086 07151 44658 26885 |
| Giải ba | 99615 34989 33013 51489 50035 02591 |
| Giải nhì | 92952 50600 69782 |
| Giải nhất | 94835 22092 04681 |
| Đặc biệt | 724394 740214 677832 |
- Tiền Giang
- Kiên Giang
- Đà Lạt
14 15 29 34 35 42 44 49 51 |
52 62 63 66 83 89 94 98 98 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 - 0 - |
1 14; 15 1 51 |
2 29 2 42; 52; 62 |
3 34; 35 3 63; 83 |
4 42; 44; 49 4 14; 34; 44; 94 |
5 51; 52 5 15; 35 |
6 62; 63; 66 6 66 |
7 - 7 - |
8 83; 89 8 98; 98 |
9 94; 98; 98 9 29; 49; 89 |
00 13 14 17 18 20 35 41 42 |
52 56 58 64 80 81 89 89 92 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 00 0 00; 20; 80 |
1 13; 14; 17; 18 1 41; 81 |
2 20 2 42; 52; 92 |
3 35 3 13 |
4 41; 42 4 14; 64 |
5 52; 56; 58 5 35 |
6 64 6 56 |
7 - 7 17 |
8 80; 81; 89; 89 8 18; 58 |
9 92 9 89; 89 |
13 16 28 32 33 36 45 51 69 |
76 79 81 82 82 85 86 91 97 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 - 0 - |
1 13; 16 1 51; 81; 91 |
2 28 2 32; 82; 82 |
3 32; 33; 36 3 13; 33 |
4 45 4 - |
5 51 5 45; 85 |
6 69 6 16; 36; 76; 86 |
7 76; 79 7 97 |
8 81; 82; 82; 85; 86 8 28 |
9 91; 97 9 69; 79 |
Kết quả xổ số 3 miền tháng 10/2023
- Chủ Nhật 1/10
- Thứ Hai 2/10
- Thứ Ba 3/10
- Thứ Tư 4/10
- Thứ Năm 5/10
- Thứ Sáu 6/10
- Thứ Bảy 7/10
- Chủ Nhật 8/10
- Thứ Hai 9/10
- Thứ Ba 10/10
- Thứ Tư 11/10
- Thứ Năm 12/10
- Thứ Sáu 13/10
- Thứ Bảy 14/10
- Chủ Nhật 15/10
- Thứ Hai 16/10
- Thứ Ba 17/10
- Thứ Tư 18/10
- Thứ Năm 19/10
- Thứ Sáu 20/10
- Thứ Bảy 21/10
- Chủ Nhật 22/10
- Thứ Hai 23/10
- Thứ Ba 24/10
- Thứ Tư 25/10
- Thứ Năm 26/10
- Thứ Sáu 27/10
- Thứ Bảy 28/10
- Chủ Nhật 29/10
- Thứ Hai 30/10
- Thứ Ba 31/10
Kết quả xổ số 3 miền theo năm
Kết quả xổ số 3 miền các tháng năm 2023
- Tháng 3/2023
- Tháng 10/2023
Kết quả xổ số ba miền – KQXS
Tra cứu kết quả đã lưu theo ngày và đài; các kỳ chưa đủ dữ liệu được cập nhật theo hàng đợi. Nguồn dữ liệu và cách cập nhật · Lịch mở thưởng