Thống kê giải đặc biệt XSMB 30 ngày
Dò nhiều vé
Lịch sử dò vé

Dò Vé Số Bằng AI

×

AI đang phân tích và nhận diện vé số...

Quá trình này có thể mất vài giây
Xem trước vé số

Thông tin tra cứu

  • Tỉnh / Đài: -
  • Ngày quay: -
  • Dãy số vé: -

KQXS 16/10/2023 – Kết quả xổ số 3 miền ngày 16/10/2023

Kết quả đã hoàn tất.

Xổ số Miền Bắc Thứ Hai 16-10-2023

Đặc biệt
94540
Giải nhất
26829
Giải nhì
84819 86465
Giải ba
00329 48532 96915 81516 96050 36616
Giải tư
1631 0574 3196 0906
Giải năm
0155 0029 7713 0339 8844 0000
Giải sáu
176 285 680
Giải bảy
77 22 47 59
  • Miền Bắc
Lô tô Miền Bắc 16-10-2023
00 06 13 15 16 16 19 22 29
29 29 31 32 39 40 44 47 50
55 59 65 74 76 77 80 85 96
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô
0 00; 06 0 00; 40; 50; 80
1 13; 15; 16; 16; 19 1 31
2 22; 29; 29; 29 2 22; 32
3 31; 32; 39 3 13
4 40; 44; 47 4 44; 74
5 50; 55; 59 5 15; 55; 65; 85
6 65 6 06; 16; 16; 76; 96
7 74; 76; 77 7 47; 77
8 80; 85 8 -
9 96 9 19; 29; 29; 29; 39; 59

Xổ số Miền Trung Thứ Hai 16-10-2023

Giải
Giải tám
29 08
Giải bảy
930 802
Giải sáu
8900 6544 2088 5401 3528 0690
Giải năm
0571 4626
Giải tư
04221 09542 06135 98688 31248 74975 34640 64900 97219 78138 98261 13693 04445 99511
Giải ba
07098 73071 96928 07150
Giải nhì
10458 75591
Giải nhất
50633 21416
Đặc biệt
688565 784945
  • Phú Yên
  • Thừa Thiên Huế
Lô tô Phú Yên 16-10-2023
00 19 21 28 28 29 30 33 35
40 45 48 58 61 65 71 88 98
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô
0 00 0 00; 30; 40
1 19 1 21; 61; 71
2 21; 28; 28; 29 2 -
3 30; 33; 35 3 33
4 40; 45; 48 4 -
5 58 5 35; 45; 65
6 61; 65 6 -
7 71 7 -
8 88 8 28; 28; 48; 58; 88; 98
9 98 9 19; 29
Lô tô Thừa Thiên Huế 16-10-2023
00 01 02 08 11 16 26 38 42
44 45 50 71 75 88 90 91 93
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô
0 00; 01; 02; 08 0 00; 50; 90
1 11; 16 1 01; 11; 71; 91
2 26 2 02; 42
3 38 3 93
4 42; 44; 45 4 44
5 50 5 45; 75
6 - 6 16; 26
7 71; 75 7 -
8 88 8 08; 38; 88
9 90; 91; 93 9 -

Xổ số Miền Nam Thứ Hai 16-10-2023

Giải
Giải tám
52 53 59
Giải bảy
885 957 057
Giải sáu
8364 4878 7357 6514 1661 6740 3560 4674 4678
Giải năm
6033 4959 3127
Giải tư
92740 44936 74081 49229 55328 72386 12264 73634 81554 61364 50225 29198 63932 19796 37950 90682 01856 23120 26030 93854 48568
Giải ba
52122 35180 72118 22557 42505 80580
Giải nhì
90883 77777 07667
Giải nhất
77358 68124 53226
Đặc biệt
266274 726635 760158
  • Hồ Chí Minh
  • Đồng Tháp
  • Cà Mau
Lô tô Hồ Chí Minh 16-10-2023
14 22 29 30 32 33 40 52 57
58 60 64 64 64 74 82 83 85
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô
0 - 0 30; 40; 60
1 14 1 -
2 22; 29 2 22; 32; 52; 82
3 30; 32; 33 3 33; 83
4 40 4 14; 64; 64; 64; 74
5 52; 57; 58 5 85
6 60; 64; 64; 64 6 -
7 74 7 57
8 82; 83; 85 8 58
9 - 9 29
Lô tô Đồng Tháp 16-10-2023
05 24 25 28 34 35 36 53 54
56 57 59 61 74 77 78 80 96
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô
0 05 0 80
1 - 1 61
2 24; 25; 28 2 -
3 34; 35; 36 3 53
4 - 4 24; 34; 54; 74
5 53; 54; 56; 57; 59 5 05; 25; 35
6 61 6 36; 56; 96
7 74; 77; 78 7 57; 77
8 80 8 28; 78
9 96 9 59
Lô tô Cà Mau 16-10-2023
18 20 26 27 40 50 54 57 57
58 59 67 68 78 80 81 86 98
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô
0 - 0 20; 40; 50; 80
1 18 1 81
2 20; 26; 27 2 -
3 - 3 -
4 40 4 54
5 50; 54; 57; 57; 58; 59 5 -
6 67; 68 6 26; 86
7 78 7 27; 57; 57; 67
8 80; 81; 86 8 18; 58; 68; 78; 98
9 98 9 59

Kết quả xổ số 3 miền tháng 10/2023

Kết quả xổ số 3 miền theo năm

Kết quả xổ số 3 miền các tháng năm 2023

Kết quả xổ số ba miền – KQXS

Tra cứu kết quả đã lưu theo ngày và đài; các kỳ chưa đủ dữ liệu được cập nhật theo hàng đợi. Nguồn dữ liệu và cách cập nhật · Lịch mở thưởng